family calycanthaceae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Calycanthaceae, một họ thực vật bao gồm các cây bụi hoặc cây nhỏ có vỏ thơm. Các loài trong họ này phân bố chủ yếu ở miền đông Hoa Kỳ và miền đông châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Calycanthaceae bao gồm cây bụi ngọt, có vỏ thơm.)
- (Nhiều loài trong họ Calycanthaceae có nguồn gốc từ miền đông châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belongs to family Calycanthaceae": thuộc về họ Calycanthaceae.
- The plant belongs to family Calycanthaceae and is known for its aromatic bark. (Cây này thuộc họ Calycanthaceae và được biết đến với vỏ thơm.)
- "members of family Calycanthaceae": các thành viên của họ Calycanthaceae.
- Members of family Calycanthaceae are often cultivated for their ornamental value. (Các thành viên của họ Calycanthaceae thường được trồng vì giá trị trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Calycanthaceae (n): tên khoa học của họ, không có biến thể phổ biến.
- Calycanthus (n): chi điển hình trong họ Calycanthaceae.
- Calycanthus is a genus within family Calycanthaceae. (Calycanthus là một chi trong họ Calycanthaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ hoa hồng ngọc (tên thông thường): không chính thức, dùng để chỉ một số loài trong họ này.
- Họ cây vỏ thơm: tên gọi mô tả đặc điểm của họ.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại thực vật: family Calycanthaceae được sử dụng trong phân loại thực vật để chỉ một nhóm cây có chung đặc điểm.
- The taxonomy of family Calycanthaceae is based on floral structure. (Phân loại của họ Calycanthaceae dựa trên cấu trúc hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Calycanthaceae" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.